hòa nhịp

Học thuật
Thân thiện
hòa nhịp

Mọi người cùng hòa nhịp trong một điệu nhảy tập thể.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cùng làm với nhau; ăn khớp với nhau: Chỉ hành động điều chỉnh hoặc tham gia vào một hoạt động, nhịp điệu chung sao cho phù hợp đồng bộ với những người khác hoặc với một xu hướng chung.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Các vận động viên phải hòa nhịp bước chạy để về đích cùng lúc.
    • Anh ấy nhanh chóng hòa nhịp với công việc mới.
    • Cả dàn nhạc cần hòa nhịp theo chỉ huy của nhạc trưởng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hòa nhịp với": diễn tả việc đồng bộ, thích nghi với một đối tượng, hoàn cảnh hoặc nhịp điệu cụ thể.
    • ấy luôn biết cách hòa nhịp với nhịp sống sôi động của thành phố.
  • "sống hòa nhịp": sống một cách hài hòa, cân bằng với môi trường xung quanh.
    • Con người cần học cách sống hòa nhịp với thiên nhiên.
Biến thể từ gần giống
  • Hòa hợp (động từ): phù hợp, ăn ý với nhau, tạo nên sự thống nhất.
    • Hai màu sắc này hòa hợp với nhau rất đẹp.
  • Đồng nhịp (động từ): cùng một nhịp điệu, tốc độ.
    • Họ chèo thuyền đồng nhịp để tiến nhanh về phía trước.
  • Nhịp nhàng (tính từ): nhịp điệu đều đặn, uyển chuyển.
    • Điệu nhảy của họ thật nhịp nhàng.
Từ đồng nghĩa
  • Ăn khớp: Phù hợp, khớp với nhau một cách chính xác.
  • Đồng bộ: sự thống nhất về mặt thời gian, nhịp độ hoặc hành động.
  • Thích nghi: Tự điều chỉnh để phù hợp với hoàn cảnh mới.
Các cụm từ liên quan
  • Hòa vào nhịp: Tham gia trở thành một phần của nhịp điệu, hoạt động chung.
    • Sau vài phút ngập ngừng, cũng hòa vào nhịp khiêu vũ.
  • Lạc nhịp: Không theo kịp hoặc không phù hợp với nhịp điệu chung.
    • Người vận động viên bị chấn thương đã lạc nhịp so với cả đội.
Thành ngữ liên quan
  • Thuận buồm xuôi gió: Mọi việc đều suôn sẻ, thuận lợi (có thể dùng trong ngữ cảnh mọi thứ đều "hòa nhịp").
    • Công việc của anh ấy lúc nào cũng thuận buồm xuôi gió.
hòa nhịp

Mọi người cùng hòa nhịp trong một điệu nhảy tập thể.

  1. hoà nhịp đgt Cùng làm với nhau; ăn khớp với nhau: Đứng lên, hoà nhịp với phong trào cách mạng chung.